Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, câu hỏi công dân số là gì ngày càng được quan tâm như một nội dung cốt lõi của xã hội số. Khái niệm công dân số được nhắc đến như một trụ cột quan trọng bên cạnh chính phủ số và kinh tế số. Từ việc học tập trực tuyến, sử dụng dịch vụ công, đến giao tiếp và thể hiện quan điểm trên mạng xã hội, mỗi cá nhân đều đang “sống” đồng thời trong không gian thực và không gian số.
Tuy nhiên, không phải ai sử dụng công nghệ cũng đã trở thành một công dân số đúng nghĩa. Hiểu đúng công dân số là gì, cần những năng lực nào, và vai trò của giáo dục – đặc biệt là giáo dục phổ thông – ra sao, chính là nền tảng để xây dựng một xã hội số an toàn, nhân văn và bền vững.

Vậy công dân số là gì, và đâu là những tiêu chí để một cá nhân được coi là công dân số trong xã hội hiện đại?
Công dân số là gì?
Theo Cẩm nang Chuyển đổi số do Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành, công dân số là người dân được trang bị đầy đủ năng lực số để sống, học tập, làm việc và tham gia các hoạt động xã hội trong môi trường được số hóa toàn diện.
Ở góc độ học thuật, Karen Mossberger – tác giả cuốn Digital Citizenship: The Internet, Society, and Participation – định nghĩa công dân số là những cá nhân sử dụng Internet thường xuyên, hiệu quả và có khả năng tham gia vào đời sống xã hội thông qua các nền tảng số.
Như vậy, khi trả lời câu hỏi công dân số là gì, ta có thể hiểu một cách khái quát:
Công dân số không chỉ là người “biết dùng công nghệ”, mà là người biết sử dụng công nghệ một cách có hiểu biết, có trách nhiệm, tôn trọng quyền của người khác và ý thức được hệ quả của hành vi của mình trong không gian số.
Một số khái niệm cốt lõi liên quan đến công dân số

- Năng lực số (Digital Literacy / Digital Competence): Năng lực số là khả năng sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm để học tập, làm việc và tham gia đời sống xã hội. Đây là nền tảng kỹ thuật và nhận thức giúp một cá nhân trở thành công dân số đúng nghĩa.
- Danh tính số (Digital Identity): Danh tính số là hình ảnh, thông tin và dấu hiệu nhận diện của cá nhân trong môi trường trực tuyến, bao gồm tài khoản mạng xã hội, dữ liệu cá nhân, lịch sử tương tác và nội dung đã chia sẻ. Việc quản lý danh tính số là một phần quan trọng của trách nhiệm công dân số.
- Dấu chân số (Digital Footprint): Dấu chân số là toàn bộ dữ liệu mà cá nhân để lại trong quá trình sử dụng Internet. Những dấu vết này có thể tồn tại lâu dài và ảnh hưởng đến học tập, nghề nghiệp cũng như uy tín xã hội của mỗi người.
Công dân số khác gì công dân truyền thống?
Sự khác biệt giữa công dân số và công dân truyền thống không nằm ở thân phận pháp lý, mà ở không gian sống và cách thức tham gia xã hội.
| Tiêu chí | Công dân truyền thống | Công dân số |
|---|---|---|
| Không gian sống | Chủ yếu là đời sống thực | Đời sống thực + không gian số |
| Giao tiếp | Trực tiếp, mặt đối mặt | Trực tuyến, đa nền tảng |
| Quyền & nghĩa vụ | Pháp luật truyền thống | Pháp luật + đạo đức số |
| Kỹ năng cần có | Kỹ năng xã hội cơ bản | Kỹ năng số, tư duy phản biện, an toàn mạng |
| Dấu vết hành vi | Khó lưu trữ, truy vết | Có thể lưu lại lâu dài trên Internet |
Chính vì vậy, hành vi của một công dân trong môi trường số có thể tạo ra tác động lớn hơn, nhanh hơn và lâu dài hơn so với môi trường truyền thống.
Đặc điểm của một công dân số trong xã hội số
Sau khi làm rõ công dân số là gì, có thể nhận diện công dân số thông qua một số đặc điểm cốt lõi dưới đây.
- Có năng lực sử dụng công nghệ số: Công dân số cần có khả năng sử dụng các thiết bị, phần mềm và dịch vụ số một cách hiệu quả, từ máy tính, điện thoại thông minh đến các nền tảng trực tuyến phục vụ học tập, làm việc và giao tiếp.
- Hiểu và tham gia vào văn hóa số: Không gian số không tồn tại tách biệt mà phản chiếu và mở rộng đời sống xã hội thực. Công dân số cần hiểu cách hình thành bản sắc cá nhân trên mạng, cách tương tác trong cộng đồng trực tuyến và tác động của hành vi cá nhân đến người khác.
- Có trách nhiệm và đạo đức số: Một công dân số có trách nhiệm biết tôn trọng quyền riêng tư, không lan truyền thông tin sai lệch, không xâm phạm danh dự và quyền lợi của người khác. Đạo đức số trở thành một chuẩn mực quan trọng song hành cùng pháp luật.
9 kỹ năng của công dân số là gì?
Kỹ năng công dân số là tập hợp những năng lực giúp cá nhân tham gia an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm vào môi trường số, từ học tập, làm việc đến giao tiếp và tham gia đời sống xã hội. Đây không chỉ là kỹ năng sử dụng công nghệ, mà còn bao gồm tư duy, thái độ và chuẩn mực hành vi trong không gian mạng.
Nhìn chung, các kỹ năng công dân số có thể được chia thành ba nhóm chính:
Nhóm kỹ năng bảo vệ bản thân
- Quản lý danh tính và dữ liệu cá nhân
- Nhận diện rủi ro an ninh mạng, lừa đảo trực tuyến
- Phòng tránh và xử lý bắt nạt trên mạng
Nhóm kỹ năng học tập và làm việc số
- Quản lý thời gian sử dụng thiết bị
- Sử dụng công cụ số phục vụ học tập, nghiên cứu
- Giao tiếp và hợp tác hiệu quả trong môi trường trực tuyến
Nhóm kỹ năng tư duy
- Tư duy phản biện trước thông tin trên Internet
- Đánh giá độ tin cậy của nguồn tin
- Ra quyết định có trách nhiệm trong môi trường số

Những nhóm kỹ năng này đang được nhiều tổ chức quốc tế như UNESCO, OECD và ISTE coi là nền tảng của giáo dục công dân số hiện đại.
Công dân số trong giáo dục phổ thông là gì?
Trong giáo dục phổ thông, công dân số không nên được hiểu như một môn học riêng lẻ, mà là một năng lực nền tảng xuyên suốt. Năng lực này được hình thành thông qua việc tích hợp vào các môn học, hoạt động trải nghiệm và sinh hoạt giáo dục hằng ngày trong nhà trường.
Giáo dục công dân số không chỉ dạy học sinh cách sử dụng công nghệ, mà quan trọng hơn là cách sống, học tập và ứng xử có trách nhiệm trong môi trường số. Thông qua quá trình này, học sinh từng bước được trang bị:
- Khả năng sử dụng công nghệ an toàn và hiệu quả, biết tự bảo vệ thông tin cá nhân và tránh các rủi ro trên Internet.
- Tư duy trách nhiệm khi tham gia không gian mạng, từ việc tiếp nhận, chia sẻ thông tin đến giao tiếp và tranh luận trực tuyến.
- Bản lĩnh và phẩm giá cá nhân trong môi trường số, bao gồm ý thức tôn trọng người khác, tuân thủ chuẩn mực đạo đức và pháp luật.
Để giáo dục công dân số đạt hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giáo viên và gia đình trong việc định hướng, làm gương và hỗ trợ học sinh hình thành thói quen, thái độ đúng đắn khi tham gia vào xã hội số.
Kỹ năng công dân số cho học sinh theo từng cấp học
Tùy theo độ tuổi và mức độ tham gia vào không gian số, kỹ năng công dân số của học sinh cần được xây dựng theo lộ trình phù hợp với từng cấp học.
Đối với học sinh tiểu học

Ở cấp tiểu học, trọng tâm của giáo dục công dân số là giúp học sinh hình thành những thói quen sử dụng công nghệ an toàn và lành mạnh. Các em cần được hướng dẫn cách nhận biết nguy cơ trên Internet, sử dụng thiết bị đúng thời gian, đúng mục đích, đồng thời ứng xử lịch sự, tôn trọng người khác trên môi trường mạng.
Đối với học sinh THCS
Khi bước vào bậc trung học cơ sở, học sinh bắt đầu có nhiều tương tác hơn trên không gian số. Vì vậy, các kỹ năng công dân số cần được nâng cao, bao gồm quản lý bản sắc cá nhân số, nhận diện tin giả và nội dung độc hại, cũng như thực hành tư duy phản biện và ý thức trách nhiệm khi chia sẻ thông tin.
Đối với học sinh THPT
Ở bậc trung học phổ thông, công dân số không chỉ dừng lại ở kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn gắn với trách nhiệm xã hội và định hướng nghề nghiệp. Học sinh cần hiểu về bảo mật dữ liệu cá nhân, quyền và nghĩa vụ pháp lý trên môi trường số, sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, đồng thời biết vận dụng công nghệ số phục vụ học tập, định hướng nghề nghiệp và học tập suốt đời.
Việc phân hóa nội dung theo từng cấp học giúp giáo dục công dân số trở nên thực chất, phù hợp với sự phát triển tâm lý và nhận thức của học sinh.
Ví dụ về công dân số trong đời sống thực tế
- Học sinh tham gia lớp học trực tuyến, biết bảo vệ thông tin cá nhân và tôn trọng bạn bè.
- Người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, phản ánh ý kiến một cách văn minh.
- Cá nhân tham gia thảo luận xã hội trên mạng với thái độ tôn trọng, dựa trên thông tin đã được kiểm chứng.
Những hành vi này thể hiện rõ công dân số không phải khái niệm trừu tượng, mà gắn liền với đời sống hằng ngày.
Vai trò của công dân số trong chuyển đổi số quốc gia
Công dân số là trung tâm của quá trình chuyển đổi số. Dù hạ tầng công nghệ hiện đại đến đâu, nếu người dân thiếu năng lực và trách nhiệm số, chuyển đổi số sẽ không thể bền vững.
Công dân số góp phần:
- Thúc đẩy chính phủ số vận hành hiệu quả
- Hình thành xã hội số an toàn, minh bạch
- Phát triển kinh tế số dựa trên tri thức và sáng tạo
Nói cách khác, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà là câu chuyện của con người trong môi trường số.
Vì sao cần giáo dục quyền công dân số trong nhà trường?
Nếu công dân số là yếu tố then chốt của xã hội số, thì giáo dục chính là điểm khởi đầu không thể thay thế. Thực tế cho thấy, trẻ em và thanh thiếu niên tiếp cận công nghệ ngày càng sớm, nhưng không phải lúc nào cũng được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để sử dụng công nghệ một cách an toàn và có trách nhiệm. Khoảng trống giữa tốc độ phát triển công nghệ và nội dung giáo dục đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về những tài liệu giáo dục công dân số bài bản, khoa học và phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Chính từ nhu cầu đó, cuốn sách “Giáo dục quyền công dân số ở trường phổ thông” được biên soạn như một tài liệu nền tảng, cung cấp khung lý luận, nội dung cốt lõi và chiến lược triển khai giáo dục công dân số trong nhà trường. Cuốn sách hướng tới việc hỗ trợ giáo viên, nhà quản lý giáo dục và phụ huynh chuyển hóa các nguyên lý về công dân số thành hoạt động giáo dục cụ thể, giúp học sinh không chỉ biết sử dụng công nghệ mà còn biết sống có bản lĩnh và phẩm giá trong môi trường số.
Câu hỏi thường gặp về công dân số
Công dân số là cá nhân có năng lực sử dụng công nghệ số một cách an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm khi tham gia vào môi trường số.
Không. Công dân số là năng lực tổng hợp, được tích hợp vào nhiều môn học và hoạt động giáo dục.
Mọi công dân trong xã hội số, từ học sinh, sinh viên đến người trưởng thành.
An toàn mạng, tư duy phản biện, quản lý thời gian thiết bị và giao tiếp văn minh trên Internet.
Kết luận
Công dân số không chỉ là người biết dùng công nghệ, mà là người sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm và hiệu quả trong học tập, lao động và đời sống xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc trang bị kỹ năng công dân số là điều kiện cần thiết để mỗi cá nhân thích ứng với thời đại, đồng thời góp phần xây dựng một xã hội số văn minh, bền vững.

