Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng trên mọi lĩnh vực, năng lực số không còn là một kỹ năng phụ trợ mà đã trở thành năng lực nền tảng đối với mỗi cá nhân. Đặc biệt trong giáo dục, năng lực số đóng vai trò then chốt trong việc giúp người học thích ứng với môi trường học tập mới, tham gia hiệu quả vào xã hội số và chuẩn bị cho thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng. Vậy năng lực số là gì, khung năng lực số có vai trò ra sao trong giáo dục, và các quốc gia đang tiếp cận vấn đề này như thế nào?

Năng lực số là gì? Năng lực số trong giáo dục
Trong xã hội số và nền kinh tế tri thức, công nghệ không còn là công cụ hỗ trợ đơn thuần mà đã trở thành môi trường sống, học tập và làm việc của con người. Vì vậy, việc hiểu đúng và phát triển năng lực số được xem là nền tảng quan trọng để cá nhân có thể học tập suốt đời và tham gia hiệu quả vào đời sống xã hội hiện đại.
Năng lực số là gì?
Năng lực số (digital competence hay digital literacy) được hiểu là khả năng sử dụng công nghệ số một cách hiệu quả, an toàn, có trách nhiệm và sáng tạo trong học tập, công việc và đời sống xã hội. Năng lực này không chỉ dừng lại ở việc biết sử dụng thiết bị hay phần mềm, mà còn bao hàm khả năng tiếp cận và đánh giá thông tin số một cách критic, giao tiếp và hợp tác trong môi trường số, tạo ra nội dung số phù hợp với mục đích sử dụng, bảo đảm các nguyên tắc về an toàn, đạo đức và quyền riêng tư, đồng thời có khả năng thích ứng trước sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ.
Năng lực số trong giáo dục
Trong lĩnh vực giáo dục, năng lực số được hiểu là tập hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ giúp người học học tập hiệu quả trong môi trường số, sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề, phát triển tư duy phản biện và sáng tạo, cũng như từng bước hình thành năng lực trở thành công dân số có trách nhiệm. Theo cách tiếp cận này, năng lực số không chỉ dành riêng cho học sinh, sinh viên, mà còn là yêu cầu thiết yếu đối với giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục và toàn bộ hệ sinh thái giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Khung năng lực số là gì và vai trò trong giáo dục
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong giáo dục, khái niệm năng lực số ngày càng được nhắc đến như một yêu cầu cốt lõi đối với người học, giáo viên và các cơ sở giáo dục. Để việc phát triển năng lực số không dừng lại ở khẩu hiệu hay định hướng chung, các quốc gia và tổ chức quốc tế đã xây dựng những khung tham chiếu cụ thể nhằm định hình, đo lường và triển khai năng lực này trong thực tiễn.
Khung năng lực số là gì?
Khung năng lực số là một hệ thống mô tả có cấu trúc về các thành phần cấu thành năng lực số, bao gồm các lĩnh vực năng lực trọng tâm, các mức độ phát triển theo lộ trình và những chỉ báo hoặc tiêu chí dùng để đánh giá. Thông qua khung năng lực, khái niệm “năng lực số” được chuyển từ trạng thái trừu tượng sang một chuẩn tham chiếu cụ thể, có thể áp dụng trực tiếp trong thiết kế chương trình đào tạo, tổ chức giảng dạy, đánh giá người học và xây dựng chính sách giáo dục.
Vai trò của khung năng lực số trong giáo dục
Trong giáo dục, khung năng lực số có vai trò:
- Định hướng chương trình và nội dung học tập, bảo đảm năng lực số được phát triển có hệ thống.
- Hỗ trợ giáo viên trong thiết kế hoạt động dạy – học và đánh giá.
- Làm căn cứ xây dựng chính sách giáo dục số, từ cấp quốc gia đến cơ sở giáo dục.
- Tạo sự thống nhất và so sánh quốc tế, giúp các quốc gia học hỏi và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh riêng.

Các khung năng lực số quốc tế tiêu biểu
Trên thế giới, nhiều tổ chức quốc tế đã xây dựng các khung năng lực số nhằm định hướng phát triển kỹ năng số cho người học trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Trong đó, tiêu biểu nhất là khung của UNESCO, CAUL (Úc) và DigComp của Hội đồng Châu Âu.
Khung năng lực số của UNESCO (2018)
Khung năng lực số của UNESCO là một khuôn khổ toàn diện, hướng tới việc giúp cá nhân sử dụng công nghệ số hiệu quả, an toàn và có trách nhiệm, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục toàn cầu và phát triển bền vững. Khung này xác định 6 trụ cột năng lực cốt lõi:
- Vận hành thiết bị và phần mềm: lựa chọn và sử dụng các công cụ số để xử lý thông tin và giải quyết vấn đề.
- Thông tin và dữ liệu: truy cập, đánh giá, sử dụng và chia sẻ thông tin, dữ liệu một cách có phê phán.
- Giao tiếp và hợp tác: tương tác, làm việc nhóm trong môi trường số, tôn trọng sự đa dạng văn hóa và quản lý danh tính số.
- Sáng tạo nội dung số: tạo, chia sẻ nội dung số, hiểu biết về bản quyền, giấy phép và tư duy lập trình cơ bản.
- An toàn: bảo vệ bản thân và cộng đồng trước các rủi ro trong không gian số.
- Giải quyết vấn đề: vận dụng công nghệ số phù hợp với từng lĩnh vực học tập và công việc cụ thể.
UNESCO coi năng lực số là công cụ quan trọng để thu hẹp khoảng cách số, thúc đẩy giáo dục toàn diện và công bằng.
Khung năng lực số của Hội đồng Thủ thư Đại học Úc – CAUL (2020)
Khung năng lực số của CAUL được phát triển cho bối cảnh giáo dục đại học, nhấn mạnh năng lực số như một năng lực học thuật cốt lõi gắn với học tập, nghiên cứu và học tập suốt đời. Khung này bao gồm 6 lĩnh vực chính:
- Làm chủ công nghệ số: sử dụng hiệu quả các công cụ, phần mềm, hệ thống và nền tảng số.
- Học tập và phát triển kỹ năng số: tự định hướng, tự học và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ.
- Sáng tạo số và giải quyết vấn đề: tạo ra giá trị mới, đổi mới và nghiên cứu trong môi trường số.
- Hợp tác và truyền thông số: làm việc nhóm, giao tiếp và tham gia cộng đồng trong không gian số.
- Năng lực thông tin và dữ liệu: đánh giá độ tin cậy của thông tin, hiểu và sử dụng dữ liệu một cách có trách nhiệm.
- Danh tính số và hạnh phúc số: xây dựng hình ảnh cá nhân tích cực, bảo đảm sức khỏe và cân bằng trong môi trường số.
Điểm nổi bật của CAUL là nhấn mạnh tư duy phản biện, học tập suốt đời và trách nhiệm xã hội trong phát triển năng lực số.
Khung DigComp của Hội đồng Châu Âu (EC)
DigComp (European Digital Competence Framework for Citizens) là một trong những khung năng lực số được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Khung này xác định 5 lĩnh vực năng lực cốt lõi:
- Thông tin và dữ liệu: tìm kiếm, đánh giá, lưu trữ và sử dụng thông tin số.
- Giao tiếp và hợp tác: giao tiếp, chia sẻ, cộng tác và tham gia cộng đồng trực tuyến.
- Sáng tạo nội dung số: tạo và chỉnh sửa nội dung, hiểu bản quyền, giấy phép và lập trình cơ bản.
- An toàn: bảo vệ thiết bị, dữ liệu cá nhân, sức khỏe và môi trường số.
- Giải quyết vấn đề: lựa chọn công cụ phù hợp, đổi mới sáng tạo và nhận diện hạn chế trong năng lực số cá nhân.
DigComp có cấu trúc rõ ràng, kèm theo các mức độ năng lực, phù hợp để áp dụng trong giáo dục phổ thông, đại học và đào tạo nghề.
| Tiêu chí | UNESCO | CAUL (2020) | DigComp (EC) |
|---|---|---|---|
| Phạm vi áp dụng | Toàn cầu | Giáo dục đại học | Đa đối tượng |
| Trọng tâm | Công bằng, phát triển bền vững | Học thuật & học tập suốt đời | Kỹ năng số thực hành |
| Cấu trúc | Lĩnh vực năng lực | Năng lực học tập số | 5 lĩnh vực + mức độ |
| Mức độ chuẩn hóa | Định hướng | Trung bình | Cao |
Khung năng lực số của Việt Nam
Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Khung năng lực số cho người học theo Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT, nhằm cụ thể hóa mục tiêu phát triển công dân số trong hệ thống giáo dục quốc dân và làm chuẩn tham chiếu cho việc xây dựng chương trình, tổ chức dạy học và đánh giá năng lực số.
Theo quy định, Khung năng lực số cho người học được cấu trúc thành 6 miền năng lực cốt lõi, bao gồm:
- Khai thác dữ liệu và thông tin: tìm kiếm, đánh giá, quản lý và sử dụng dữ liệu, thông tin, nội dung số một cách hiệu quả.
- Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số: sử dụng công nghệ số để tương tác, chia sẻ, làm việc nhóm, quản lý danh tính số và tham gia cộng đồng trực tuyến.
- Sáng tạo nội dung số: tạo, chỉnh sửa, tích hợp và chia sẻ nội dung số; hiểu và áp dụng bản quyền, giấy phép; lập trình cơ bản.
- An toàn: bảo vệ dữ liệu, thiết bị, sức khỏe và môi trường số; sử dụng công nghệ một cách an toàn và có trách nhiệm.
- Giải quyết vấn đề: vận dụng tư duy phản biện và sáng tạo để giải quyết vấn đề, thích ứng với công nghệ mới trong môi trường số.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: hiểu, sử dụng và đánh giá các hệ thống AI một cách có đạo đức, minh bạch và trách nhiệm.

Điểm nổi bật của khung năng lực số Việt Nam là việc tích hợp năng lực ứng dụng AI như một miền năng lực độc lập, phản ánh định hướng coi AI là phần mở rộng nâng cao của năng lực số. Cách tiếp cận này vừa tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, vừa phù hợp với bối cảnh giáo dục và trình độ phát triển trong nước, tạo nền tảng cho chuyển đổi số giáo dục một cách đồng bộ và bền vững.
Ứng dụng năng lực số trong giáo dục: từ lý thuyết đến thực tiễn
Năng lực số chỉ thực sự có ý nghĩa khi được triển khai trong hoạt động dạy – học cụ thể. Trong giáo dục, việc phát triển năng lực số không nên tách rời chương trình học, mà cần được tích hợp xuyên suốt các môn học và hoạt động giáo dục.

Một số hướng ứng dụng tiêu biểu của năng lực số trong giáo dục bao gồm:
Trong dạy và học
- Người học sử dụng công cụ số để tìm kiếm, đánh giá và tổng hợp thông tin, thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức thụ động.
- Ứng dụng nền tảng học tập trực tuyến, lớp học số, học liệu mở để cá nhân hóa quá trình học tập.
- Khuyến khích học sinh, sinh viên tạo ra sản phẩm số như bài thuyết trình, video, infographic, dự án số.
Trong đánh giá
- Sử dụng công cụ số để đánh giá quá trình và kết quả học tập.
- Đánh giá không chỉ kiến thức mà cả kỹ năng hợp tác, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề trong môi trường số.
Trong quản lý và phát triển nhà trường
- Ứng dụng hệ thống quản lý học tập (LMS), dữ liệu học tập để nâng cao hiệu quả quản lý.
- Phát triển văn hóa số, bảo đảm an toàn thông tin và đạo đức số trong toàn bộ hệ sinh thái giáo dục.
Thông qua các ứng dụng này, năng lực số trở thành năng lực nền tảng giúp người học học tập hiệu quả hơn, chủ động hơn và gắn kết hơn với thế giới số.
Để triển khai năng lực số gắn với hình thành công dân số trong nhà trường phổ thông, giáo viên và nhà quản lý có thể tham khảo thêm cuốn sách “Giáo dục quyền công dân số ở trường phổ thông”. Cuốn sách cung cấp cơ sở lý luận, khung nội dung và các ví dụ thực tiễn về giáo dục quyền, trách nhiệm và hành vi của công dân số, góp phần hỗ trợ việc tích hợp năng lực số vào hoạt động dạy học và giáo dục toàn diện.
Mở rộng năng lực số trong giáo dục trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang đặt ra yêu cầu mở rộng nội hàm của năng lực số trong giáo dục. AI không thay thế năng lực số, mà nằm trong và làm sâu sắc thêm năng lực số, đặc biệt ở các khía cạnh tư duy, đạo đức và sáng tạo.
Nhận thức được điều này, OECD và Ủy ban Châu Âu đã phối hợp xây dựng Khung năng lực AI (AI Literacy Framework) cho giáo dục phổ thông, nhằm xác định những năng lực cần thiết để người học có thể:
- Hiểu cách AI hoạt động ở mức độ phù hợp với lứa tuổi
- Sử dụng và tương tác với các công cụ AI một cách có ý thức
- Đồng sáng tạo với AI trong học tập,
- Nhận diện rủi ro, thiên lệch và các vấn đề đạo đức liên quan đến AI.
Khung năng lực AI của OECD nhấn mạnh rằng việc giáo dục về AI không chỉ là dạy kỹ thuật, mà là phát triển tư duy phản biện, năng lực đánh giá thông tin, trách nhiệm công dân số và khả năng thích ứng trước công nghệ mới. AI được tích hợp liên môn, từ toán học, khoa học máy tính đến khoa học xã hội và nhân văn.
Trong bối cảnh này, năng lực số trong giáo dục cần được hiểu theo hướng động và mở, bao gồm:
- Năng lực sử dụng công nghệ số,
- Năng lực hiểu và đánh giá các hệ thống số,
- Năng lực học tập suốt đời trong môi trường công nghệ biến đổi nhanh chóng.
Việc mở rộng năng lực số để bao hàm năng lực AI cho thấy một định hướng quan trọng: giáo dục không chỉ chuẩn bị cho người học sử dụng công nghệ hiện tại, mà còn trang bị nền tảng để họ thích ứng với những công nghệ của tương lai.
Kết luận
Năng lực số đã và đang trở thành năng lực nền tảng của giáo dục trong kỷ nguyên số, giúp người học không chỉ sử dụng công nghệ hiệu quả mà còn tư duy phản biện, học tập suốt đời và tham gia có trách nhiệm vào xã hội số. Các khung năng lực số quốc tế và khung năng lực số của Việt Nam cho thấy xu hướng chung là phát triển năng lực số một cách có hệ thống, gắn với chương trình, đánh giá và chính sách giáo dục. Trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, năng lực số cần được mở rộng theo hướng linh hoạt, bao hàm năng lực AI như một phần cấu thành, nhằm chuẩn bị cho người học khả năng thích ứng với công nghệ hiện tại và tương lai.

