Trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng tác động sâu rộng đến giáo dục, câu hỏi không còn là có nên đưa công nghệ vào trường học hay không, mà là đưa công nghệ vào như thế nào cho đúng. Việc sử dụng công nghệ thiếu định hướng có thể dẫn đến tình trạng dạy – học rời rạc, hình thức và kém hiệu quả. Chính trong bối cảnh đó, tiêu chuẩn ISTE ra đời như một khung tham chiếu quan trọng, giúp định hướng việc dạy và học với công nghệ một cách có mục tiêu, bền vững và lấy người học làm trung tâm.

Tiêu chuẩn ISTE là gì?
ISTE (International Society for Technology in Education) là Hiệp hội Công nghệ trong Giáo dục Quốc tế, một tổ chức uy tín toàn cầu chuyên xây dựng và cập nhật các tiêu chuẩn về ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Trong hơn 20 năm, tiêu chuẩn ISTE đã trở thành khung tham chiếu quan trọng giúp các hệ thống giáo dục thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số.
Tiêu chuẩn ISTE không phải là danh sách công cụ hay thiết bị, mà là khung năng lực định hướng việc dạy, học, quản lý và lãnh đạo giáo dục với công nghệ. Mục tiêu cốt lõi của bộ tiêu chuẩn này là nâng cao chất lượng trải nghiệm học tập, bảo đảm tính bền vững và công bằng, đồng thời chuẩn bị cho người học những năng lực cần thiết để tham gia hiệu quả vào xã hội số và kỷ nguyên AI.
Vì sao giáo dục cần tiêu chuẩn ISTE?
Trong thực tế, công nghệ đã hiện diện ngày càng nhiều trong trường học: từ thiết bị thông minh, nền tảng học tập trực tuyến đến các công cụ AI hỗ trợ giảng dạy. Tuy nhiên, nếu thiếu một khung định hướng rõ ràng, việc ứng dụng công nghệ dễ rơi vào tình trạng manh mún, phụ thuộc vào cá nhân giáo viên hoặc chạy theo xu hướng nhất thời.
Tiêu chuẩn ISTE giúp giải quyết vấn đề này bằng cách:
- Thống nhất cách tiếp cận công nghệ trong toàn bộ hệ thống giáo dục, từ lớp học đến quản lý nhà trường.
- Chuyển trọng tâm từ dùng công nghệ sang phát triển năng lực và trải nghiệm học tập của người học.
- Làm cơ sở tham chiếu cho việc thiết kế chương trình, đào tạo giáo viên và xây dựng mô hình trường học số.
Nhờ đó, công nghệ không còn được sử dụng “cho có”, mà trở thành một phần hữu cơ của quá trình giáo dục.
Cấu trúc khung tiêu chuẩn ISTE
Một điểm nổi bật của tiêu chuẩn ISTE là cách tiếp cận toàn diện theo hệ sinh thái giáo dục. Thay vì chỉ tập trung vào học sinh, ISTE xây dựng các bộ tiêu chuẩn riêng cho từng nhóm đối tượng có vai trò khác nhau trong nhà trường.
Cụ thể, khung tiêu chuẩn ISTE bao gồm các nhóm sau:
- ISTE Standards for Students (Tiêu chuẩn ISTE cho học sinh)
- ISTE Standards for Educators (Tiêu chuẩn ISTE cho giáo viên)
- ISTE Standards for Education Leaders (Tiêu chuẩn ISTE cho lãnh đạo giáo dục)
- ISTE Standards for Coaches (Tiêu chuẩn ISTE cho đội ngũ hỗ trợ chuyên môn)
- ISTE Standards for Faculty (Tiêu chuẩn ISTE cho giảng viên)

Tiêu chuẩn ISTE dành cho học sinh (ISTE Standards for Students)
Tiêu chuẩn ISTE dành cho học sinh tập trung vào việc trao quyền cho người học, giúp học sinh chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm trong môi trường học tập số. Khung tiêu chuẩn này định hướng phát triển những năng lực cốt lõi để học sinh thích ứng với công nghệ và tham gia hiệu quả vào xã hội số toàn cầu.
7 nhóm năng lực chính gồm:
- Empowered Learner (Người học được trao quyền): Học sinh chủ động đặt mục tiêu, cá nhân hóa việc học và sử dụng công nghệ để tự theo dõi, đánh giá và cải thiện quá trình học tập.
- Digital Citizen (Công dân số): Học sinh sử dụng công nghệ an toàn, có đạo đức, bảo vệ quyền riêng tư và đóng góp tích cực cho cộng đồng số.
- Knowledge Constructor (Người kiến tạo tri thức): Học sinh tìm kiếm, đánh giá và tổ chức thông tin số nhằm xây dựng kiến thức và giải quyết các vấn đề thực tiễn.
- Innovative Designer (Nhà thiết kế sáng tạo): Học sinh vận dụng quy trình thiết kế và công nghệ để sáng tạo các giải pháp mới cho những vấn đề mở.
- Computational Thinker (Người tư duy tính toán): Học sinh sử dụng dữ liệu, mô hình và tư duy thuật toán để phân tích và giải quyết vấn đề.
- Creative Communicator (Người giao tiếp sáng tạo): Học sinh truyền đạt ý tưởng rõ ràng, sáng tạo thông qua các công cụ, định dạng và phương tiện số phù hợp.
- Global Collaborator (Cộng tác viên toàn cầu): Học sinh hợp tác với người khác ở quy mô địa phương và toàn cầu để mở rộng hiểu biết và cùng giải quyết vấn đề chung.

Tiêu chuẩn ISTE dành cho giáo viên (ISTE Standards for Educators)
Tiêu chuẩn ISTE dành cho giáo viên cung cấp lộ trình phát triển năng lực sư phạm số, giúp giáo viên hỗ trợ học sinh trở thành những người học chủ động, có trách nhiệm và làm chủ công nghệ.
7 vai trò cốt lõi gồm:
- Learner (Người học): Giáo viên liên tục học hỏi, cập nhật nghiên cứu và tham gia các mạng lưới học tập chuyên môn để nâng cao thực hành dạy học với công nghệ.
- Leader (Người dẫn dắt): Giáo viên thúc đẩy tầm nhìn chung về học tập số, bảo đảm cơ hội tiếp cận công nghệ công bằng và làm gương trong sử dụng công cụ số.
- Digital Citizen (Công dân số): Giáo viên nuôi dưỡng năng lực công dân số cho học sinh thông qua các thực hành an toàn, hợp pháp và có đạo đức.
- Collaborator (Người hợp tác): Giáo viên hợp tác với đồng nghiệp, học sinh và cộng đồng bằng công cụ số để mở rộng trải nghiệm học tập.
- Designer (Người thiết kế): Giáo viên thiết kế hoạt động học tập số linh hoạt, cá nhân hóa và phù hợp với sự đa dạng của người học.
- Facilitator (Người tổ chức – dẫn dắt học tập): Giáo viên sử dụng công nghệ để khuyến khích học sinh làm chủ quá trình học và phát triển tư duy sáng tạo.
- Analyst (Người phân tích): Giáo viên sử dụng dữ liệu học tập và công cụ đánh giá số để theo dõi tiến bộ và cá nhân hóa phản hồi.

Tiêu chuẩn ISTE dành cho lãnh đạo giáo dục (ISTE Standards for Education Leaders)
Tiêu chuẩn này định hướng năng lực lãnh đạo trong việc xây dựng và vận hành hệ sinh thái học tập số hiệu quả, công bằng và bền vững.
5 vai trò chính gồm:
- Digital Citizenship Advocate (Người thúc đẩy công dân số): Bảo đảm học sinh được học tập trong môi trường số an toàn, lành mạnh và có đạo đức.
- Visionary Planner (Nhà hoạch định tầm nhìn): Xây dựng và triển khai tầm nhìn, chiến lược chuyển đổi số giáo dục cùng các bên liên quan.
- Empowering Leader (Lãnh đạo trao quyền): Tạo văn hóa đổi mới, trao quyền cho giáo viên và học sinh sử dụng công nghệ sáng tạo.
- Systems Designer (Nhà thiết kế hệ thống): Phát triển chính sách, hạ tầng và nguồn lực để triển khai công nghệ giáo dục bền vững, an toàn.
- Connected Learner (Người học kết nối): Liên tục học hỏi, tham gia mạng lưới chuyên môn để dẫn dắt tổ chức thích ứng với thay đổi.

Tiêu chuẩn ISTE dành cho huấn luyện viên (ISTE Standards for Coaches)
Tiêu chuẩn ISTE dành cho huấn luyện viên định hướng vai trò xây dựng năng lực và hỗ trợ triển khai công nghệ giáo dục hiệu quả trong toàn hệ sinh thái.
7 vai trò chính gồm:
- Change Agent (Tác nhân thay đổi): Thúc đẩy giáo viên và lãnh đạo đổi mới dạy học thông qua công nghệ.
- Connected Learner (Người học kết nối): Không ngừng học tập và cải tiến thực hành huấn luyện dựa trên đổi mới giáo dục.
- Collaborator (Người cộng tác): Xây dựng quan hệ huấn luyện tin cậy với giáo viên để cải thiện dạy học.
- Learning Designer (Nhà thiết kế học tập): Hỗ trợ thiết kế trải nghiệm học tập số lấy người học làm trung tâm.
- Professional Learning Facilitator (Người dẫn dắt phát triển chuyên môn): Tổ chức và đánh giá các hoạt động bồi dưỡng năng lực công nghệ cho giáo viên.
- Data-Driven Decision-Maker (Người ra quyết định dựa trên dữ liệu): Sử dụng dữ liệu để cải thiện giảng dạy và cá nhân hóa học tập.
- Digital Citizen Advocate (Người thúc đẩy công dân số): Thúc đẩy việc sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Tiêu chuẩn ISTE dành cho giảng viên đại học (ISTE Standards for Faculty)
Tiêu chuẩn ISTE for Faculty hỗ trợ giảng viên tích hợp công nghệ hiệu quả trong giảng dạy, nghiên cứu và phục vụ cộng đồng.
6 vai trò chính gồm:
- Instructor (Giảng viên): Thiết kế và triển khai hoạt động dạy học trực tiếp, kết hợp và trực tuyến bằng công nghệ.
- Coordinator (Điều phối): Quản lý học phần, chương trình đào tạo và giao tiếp học thuật bằng công cụ số.
- Leader (Lãnh đạo): Dẫn dắt đổi mới giáo dục và nêu gương về đạo đức, trách nhiệm số.
- Researcher (Nhà nghiên cứu): Ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu, phân tích dữ liệu và công bố học thuật.
- Learner (Người học suốt đời): Liên tục cập nhật công nghệ và phương pháp giảng dạy – nghiên cứu mới.
- Contributor (Người đóng góp): Sử dụng công nghệ để phục vụ nhà trường, cộng đồng và lan tỏa tri thức.
Ứng dụng tiêu chuẩn ISTE trong nhà trường Việt Nam
Tiêu chuẩn ISTE có thể được áp dụng linh hoạt trong bối cảnh giáo dục Việt Nam theo hướng adopt hoặc adapt, thay vì sao chép nguyên xi mô hình quốc tế.
Trong thực tiễn, ISTE có thể được triển khai ở nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm:
- Xây dựng chương trình học: tích hợp năng lực số, tư duy công nghệ và công dân số vào các môn học
- Đào tạo và bồi dưỡng giáo viên: phát triển năng lực sư phạm số, sử dụng công nghệ và AI hiệu quả trong dạy học
- Chuyển đổi số nhà trường: định hướng rõ vai trò của công nghệ trong quản lý, giảng dạy và đánh giá
Việc ứng dụng ISTE phù hợp với các định hướng giáo dục số và mục tiêu phát triển năng lực số quốc gia, đồng thời giúp nhà trường tránh tình trạng chuyển đổi số nặng về hạ tầng nhưng thiếu nền tảng sư phạm và con người.
Khi áp dụng tiêu chuẩn ISTE vào bối cảnh giáo dục Việt Nam, một trong những thách thức lớn là chuyển hóa các nguyên tắc công dân số toàn cầu thành nội dung giáo dục phù hợp với lứa tuổi, chương trình và môi trường pháp lý trong nước. Đây cũng là vấn đề được thảo luận có hệ thống trong cuốn Giáo dục quyền công dân số ở trường phổ thông, với nhiều gợi ý về mục tiêu, nội dung và cách tổ chức dạy học công dân số trong trường học.
Kết luận
Tiêu chuẩn ISTE không phải là bộ quy tắc cứng nhắc, mà là khung định hướng giúp giáo dục sử dụng công nghệ một cách có mục tiêu và có trách nhiệm. Trong kỷ nguyên AI, ISTE giúp nhà trường giữ vững trọng tâm vào năng lực người học thay vì chạy theo công cụ. Việc áp dụng ISTE góp phần xây dựng trường học số bền vững, bảo đảm liêm chính học thuật và công bằng trong tiếp cận công nghệ. Với cách tiếp cận linh hoạt, ISTE phù hợp để điều chỉnh theo bối cảnh giáo dục Việt Nam. Giáo dục số chỉ thực sự hiệu quả khi công nghệ phục vụ học tập và con người luôn ở vị trí trung tâm.

